Báo giá thi công cửa tự động trọn gói hiện nay có thể dao động khoảng 18.000.000 - 70.000.000 VNĐ/bộ, tùy thương hiệu thiết bị, kích thước cửa, loại kính và phạm vi lắp đặt. Trong đó, mức giá của từng bộ cửa có thể chênh lệch đáng kể giữa các cấu hình và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Con số báo giá không chỉ phụ thuộc vào bộ thiết bị tự động mà còn có thể bao gồm kính cường lực, phụ kiện, cảm biến, kết cấu gia cường, vận chuyển và nhân công. Vì vậy, cần xác định rõ phạm vi hạng mục trước khi so sánh giá lắp đặt cửa tự động giữa các đơn vị. Bài viết dưới đây của CASCA Việt Nam sẽ phân tích các yếu tố cấu thành chi phí, cập nhật mức giá và hướng dẫn cách xác định ngân sách cửa tự động phù hợp từng công trình.
Báo giá thi công cửa tự động mới nhất
Giá thiết bị cửa tự động hiện dao động từ 20.100.000–25.000.000 đồng/bộ, tùy chiều dài ray, loại cửa đơn/cửa đôi và số lượng đặt hàng. Mức giá dưới đây là giá thiết bị tham khảo, chưa bao gồm VAT và cửa kính.
|
Cấu hình thiết bị |
1–4 bộ |
5–9 bộ |
Từ 10 bộ |
Bảo hành |
|
Ray 2 m, cửa đơn |
21.200.000 đồng |
20.650.000 đồng |
20.100.000 đồng |
24 tháng |
|
Ray 3 m, cửa đơn |
21.650.000 đồng |
21.100.000 đồng |
20.500.000 đồng |
24 tháng |
|
Ray 3 m, cửa đôi |
22.150.000 đồng |
21.550.000 đồng |
20.950.000 đồng |
24 tháng |
|
Ray 4 m, cửa đơn |
22.600.000 đồng |
22.000.000 đồng |
21.350.000 đồng |
24 tháng |
|
Ray 4 m, cửa đôi |
23.100.000 đồng |
22.450.000 đồng |
21.800.000 đồng |
24 tháng |
|
Ray 5 m, cửa đơn |
23.250.000 đồng |
22.600.000 đồng |
21.950.000 đồng |
24 tháng |
|
Ray 5 m, cửa đôi |
24.050.000 đồng |
23.350.000 đồng |
22.650.000 đồng |
24 tháng |
|
Ray 6 m, cửa đơn |
24.200.000 đồng |
23.500.000 đồng |
22.800.000 đồng |
24 tháng |
|
Ray 6 m, cửa đôi |
25.000.000 đồng |
24.250.000 đồng |
23.500.000 đồng |
24 tháng |
Lưu ý: Bảng trên giúp dự trù phần thiết bị tự động phổ biến nhưng không thay thế báo giá cho một ô cửa cụ thể. Khi tính báo giá thi công cửa tự động hoàn chỉnh, cần cộng thêm các hạng mục như kính, vách cố định, cảm biến, phụ kiện, vận chuyển và nhân công nếu chưa nằm trong phạm vi cung cấp. Khách hàng vui lòng liên hệ CASCA để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Chi phí thi công cửa tự động gồm những gì?
Chi phí thi công cửa tự động thường gồm các hạng mục chính như: bộ thiết bị motor – ray – điều khiển, cánh cửa và vách cố định, kết cấu chịu lực, hệ thống cảm biến an toàn, phần điện và thiết bị tích hợp, cùng chi phí nhân công lắp đặt và hoàn thiện tại công trình.
Bộ thiết bị tự động
Bộ thiết bị tự động là cụm tạo chuyển động và điều khiển cửa, gồm ray nhôm, motor, controller, puly, dây curoa, con lăn, tai treo, chặn hành trình, bộ nguồn và phụ kiện cơ khí. Với cửa trượt, chiều dài ray, số cánh và tải trọng cánh ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn model và giá.
Cần hiểu rõ motor chỉ là một phần, không phải toàn bộ hệ cửa. Hiệu quả vận hành còn phụ thuộc vào controller, ray, con lăn, dây đai, kết cấu lắp đặt, cánh cửa và cảm biến đi kèm.

Cánh cửa và vách cố định
Cánh cửa có thể làm từ kính cường lực, kính dán an toàn, kính hộp, khung nhôm kính, inox kính hoặc panel tùy công trình. Chi phí cửa kính tự động sẽ thay đổi theo diện tích, độ dày, màu sắc, loại khung, phụ kiện và mức hoàn thiện.

Vách cố định cũng cần được tính rõ khi báo giá. Nhiều công trình vách còn lớn hơn cánh nhưng dễ bị bỏ sót, vì vậy cần xác định rõ báo giá gồm cả cánh và vách hay chỉ phần cửa tự động.
Kết cấu chịu lực và hoàn thiện kiến trúc
Ray cửa phải gắn vào kết cấu đủ cứng để đảm bảo vận hành ổn định. Trần thạch cao hay ốp trang trí không thể thay thế kết cấu chịu lực. Với công trình cải tạo, có thể phát sinh chi phí đà thép, khung inox, bản mã, xử lý cao độ, tháo cửa cũ hoặc hoàn trả hoàn thiện.
Đây là nhóm chi phí biến động lớn vì cần khảo sát thực tế. Nếu đã có sẵn điểm liên kết phù hợp, chi phí cửa sẽ thấp hơn so với việc phải bổ sung toàn bộ kết cấu.
Cảm biến, khóa và thiết bị ngoại vi
Tùy nhu cầu, cửa trượt tự động có thể dùng radar/mắt thần, cảm biến hiện diện, safety beam hoặc chống kẹp để đảm bảo an toàn. Ngoài ra còn có khóa điện, nút không chạm, remote, thẻ từ, Face ID, app hoặc hệ thống kiểm soát ra vào.
Không nên cắt giảm cảm biến an toàn để giảm giá, vì thiết bị kích hoạt mở cửa không đảm bảo đủ an toàn cho mọi tình huống như trẻ nhỏ, người đứng giữa cửa hay vật cản thấp.

Điện, UPS và tích hợp hệ thống
Hạng mục này gồm nguồn điện, dây tín hiệu, ống luồn, UPS, kết nối báo cháy, BMS hoặc access control. Có thể do nhiều đơn vị cùng thực hiện, nên báo giá cần nêu rõ điểm cấp nguồn, đầu nối và trách nhiệm tích hợp.
Với cửa cần hoạt động khi mất điện hoặc liên động hệ thống, phải xác định kịch bản vận hành ngay từ đầu để tránh phát sinh chi phí sau lắp đặt.
Nhân công, vận chuyển và điều kiện thi công
Nhân công chỉ là một phần chi phí. Vận chuyển, số lượng cửa, xe nâng, giàn giáo, thiết bị nâng kính, thi công ngoài giờ, rào chắn, hồ sơ an toàn và thời gian chờ đều ảnh hưởng tổng giá.
Cùng một bộ cửa mở cánh tự động nhưng lắp ở nhà riêng sẽ khác hoàn toàn so với sảnh trung tâm thương mại đang hoạt động. Vì vậy, giá lắp đặt cửa tự động phải dựa trên điều kiện thực tế, không chỉ dựa vào kích thước cửa.

Bảng tổng hợp yếu tố ảnh hưởng đến giá thi công cửa tự động
|
Nhóm chi phí |
Nội dung thường gặp |
Cần làm rõ |
|
Thiết bị |
Ray, motor, controller, puly, dây đai, con lăn |
Model nào? Tải bao nhiêu? Ray dài bao nhiêu? |
|
Cánh/vách |
Kính, khung, panel, nẹp, gioăng |
Gồm cánh hay cả vách? Loại kính và độ dày? |
|
Kết cấu |
Đà thép, khung bao, bản mã, ốp |
Ai chịu trách nhiệm phần đà và hoàn trả kiến trúc? |
|
An toàn/điều khiển |
Radar, safety beam, khóa, nút, thẻ |
Số lượng, vùng quét và logic hoạt động? |
|
Điện/tích hợp |
Nguồn, UPS, báo cháy, access control |
Điểm giao tiếp và kịch bản khi mất điện? |
|
Thi công |
Vận chuyển, nhân công, xe nâng, thi công ngoài giờ |
Giá đã tính theo điều kiện thực tế chưa? |
Góc nhìn kỹ sư CASCA: Giá thấp nhất chưa chắc là chi phí thấp nhất. Một báo giá thiếu cánh cửa, kết cấu hoặc cảm biến có thể tạo cảm giác rẻ ở thời điểm ký hợp đồng nhưng lại phát sinh thêm nhiều khoản trong quá trình thi công và vận hành. Vì vậy, khi so sánh cửa tự động trọn gói, cần đặt các báo giá trên cùng một phạm vi hạng mục và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Phân biệt giá bộ thiết bị và giá cửa tự động trọn gói
Khi tham khảo báo giá, cần phân biệt giá bộ thiết bị và giá cửa tự động trọn gói vì phạm vi cung cấp của hai phương án khác nhau. Giá thiết bị thường chỉ tập trung vào hệ ray, motor, controller và linh kiện đi kèm, trong khi giá trọn gói có thể bao gồm cả cánh cửa, vách, kết cấu, phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt.
Giá bộ thiết bị
Giá bộ thiết bị cửa tự động phù hợp khi công trình đã có sẵn cánh, vách, kết cấu chịu lực và đơn vị thi công. Giá thường gồm cụm ray – motor – controller cùng linh kiện theo cấu hình; cảm biến có thể kèm hoặc tính riêng. Khi mua thiết bị rời, cần xác định rõ ai chịu trách nhiệm khảo sát tải cánh, lắp đặt, đấu điện, cài đặt, chạy thử và bảo hành lỗi do thi công.
Giá thi công trọn gói
Giá thi công cửa tự động trọn gói hướng đến một hệ cửa hoàn chỉnh để bàn giao và vận hành. Báo giá cần nêu rõ model, cánh/vách, kết cấu, cảm biến, phụ kiện, điện, vận chuyển, lắp đặt, nghiệm thu, VAT và bảo hành. Tuy nhiên, vẫn phải xác định rõ phần việc loại trừ, chẳng hạn nguồn điện chờ do nhà thầu MEP cấp còn đơn vị cửa chỉ đấu nối vào controller.
|
Hạng mục |
Bộ thiết bị |
Trọn gói |
|
Motor, controller, ray |
Có |
Có |
|
Cánh, vách |
Thường chưa gồm |
Theo thiết kế |
|
Đà, khung gia cường |
Chưa gồm |
Có thể gồm/loại trừ |
|
Cảm biến, khóa, UPS |
Theo cấu hình |
Theo yêu cầu |
|
Vận chuyển, lắp đặt |
Có thể chưa gồm |
Ghi rõ phạm vi |
|
Chạy thử, bàn giao |
Tùy đơn vị lắp |
Có trong nghiệm thu |
|
VAT, bảo hành |
Cần kiểm tra |
Cần ghi rõ |
Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thi công cửa tự động
Mức giá lắp đặt cửa tự động thay đổi theo cấu hình cửa, tải trọng, tần suất sử dụng và điều kiện thi công. Một số yếu tố chính gồm:
- Loại cửa và nguyên lý chuyển động: Cửa trượt một hoặc hai cánh là cấu hình phổ biến và dễ dự toán hơn. Cửa mở cánh cần kiểm tra bản lề, cung mở và cảm biến hai phía. Telescopic có nhiều cánh và cơ cấu đồng bộ. Cửa cong, xoay, breakout, kín khí hoặc cửa công nghiệp phải thiết kế theo dự án; không nên áp giá của cửa trượt tiêu chuẩn.
- Khẩu độ và vùng chứa cánh: Chiều rộng ô chờ không đồng nghĩa với khẩu độ thông thủy. Cần tính cả chiều dài ray, vùng cánh trượt vào, vị trí vách cố định và không gian tiếp cận. Nếu không gian hạn chế nhưng yêu cầu độ mở lớn, cửa telescopic có thể là giải pháp phù hợp nhưng chi phí sẽ cao hơn.
- Tải trọng cánh hoàn thiện: Trọng lượng cần tính gồm kính, khung, nẹp, tay kéo, khóa và các chi tiết gắn trên cánh. Cánh càng lớn hoặc nặng càng yêu cầu thiết bị có tải phù hợp. Chọn motor chỉ dựa trên kích thước mà bỏ qua tải thực tế có thể ảnh hưởng đến độ bền và khả năng vận hành.
- Tần suất sử dụng: Cửa nhà ở có số lần đóng mở thấp sẽ khác cửa bệnh viện, siêu thị hoặc nhà máy hoạt động liên tục. Tần suất sử dụng ảnh hưởng đến lựa chọn motor, controller, cảm biến và yêu cầu bảo trì.
- Môi trường lắp đặt: Cửa ngoài trời, khu vực nhiều bụi, độ ẩm cao hoặc gần biển cần tính thêm giải pháp bảo vệ và vật liệu phù hợp. Phòng sạch, khu y tế, kho lạnh cũng có yêu cầu riêng về khe cửa, gioăng, bề mặt và điều kiện vận hành.
- Mức độ tích hợp: Cấu hình dùng mắt thần đơn giản sẽ khác hệ thống kết nối thẻ từ, Face ID, nút không chạm, khóa điện, UPS, báo cháy hoặc BMS. Các hệ thống tích hợp còn phát sinh chi phí đấu nối, lập trình, kiểm tra liên động và bàn giao.
- Điều kiện công trường: Tầng cao, thi công ngoài giờ, hạn chế vận chuyển, thiếu lối nâng kính, tháo cửa cũ hoặc hoàn trả kiến trúc đều có thể làm tăng chi phí nhân công. Với công trình đang hoạt động, còn cần tính phương án rào chắn và tổ chức thi công để hạn chế gián đoạn.

Cách lập dự toán cửa tự động minh bạch
Dự toán cửa tự động nên được bóc tách theo từng hạng mục thay vì chỉ đưa ra một mức giá tổng. Có thể tính theo công thức:
Tổng chi phí = Thiết bị + Cánh/vách + Kết cấu/hoàn thiện + Phụ kiện/tích hợp + Vận chuyển/thi công + VAT – Chiết khấu.
Bước 1: Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào
Cần cung cấp kích thước rộng × cao, hình ảnh hiện trạng, loại cánh, khẩu độ cần mở, địa chỉ, số lượng cửa và yêu cầu về cảm biến, khóa. Bản vẽ kiến trúc hoặc mặt dựng sẽ giúp dự toán chính xác hơn.
Bước 2: Chốt phương án kỹ thuật
Kỹ thuật xác định loại cửa, số cánh, tải trọng, chiều dài ray, kết cấu chịu lực, cảm biến và phương án vận hành khi mất điện. Nếu có kiểm soát ra vào hoặc liên động hệ thống, phạm vi tích hợp cũng cần được xác định.
Bước 3: Bóc tách chi phí
Mỗi hạng mục nên ghi rõ đơn vị, số lượng, quy cách và ghi chú. Không nên gộp nhiều thiết bị vào một khoản “phụ kiện” mà không nêu chi tiết.
Bước 4: Xác định phần loại trừ
Báo giá cần ghi rõ các phần chưa bao gồm như điện chờ, tháo dỡ cửa cũ, khung thép, kính/vách, ốp hoàn thiện, xe nâng, giàn giáo, VAT hoặc công tác xây dựng.
Bước 5: Khảo sát và chốt giá
Khảo sát giúp kiểm tra kết cấu, cao độ, đường điện, lối vận chuyển và điều kiện thi công. Sau khi xác nhận hiện trạng, đơn vị thi công có thể chốt giá lắp đặt cửa tự động, phạm vi công việc và tiến độ.

Các lỗi thường gặp khi chọn báo giá rẻ
Giá thấp chưa chắc giúp tiết kiệm nếu báo giá thiếu các hạng mục quan trọng. Khi so sánh, cần kiểm tra kỹ phạm vi cung cấp, thông số thiết bị và điều kiện bảo hành.
|
Lỗi thường gặp |
Rủi ro |
Cách kiểm tra |
|
Không ghi model và tải cánh |
Khó xác định thiết bị có đúng cấu hình và đủ tải hay không. |
Yêu cầu ghi rõ model, loại cửa, số cánh và tải trọng cho phép. |
|
Không tính kết cấu chịu lực |
Ray có thể rung, võng hoặc sai hành trình; phát sinh chi phí gia cường. |
Kiểm tra đà, khung liên kết và trách nhiệm thi công kết cấu. |
|
Chỉ có mắt thần mở cửa |
Vùng bảo vệ có thể không đủ cho người đứng giữa cửa hoặc vật cản. |
Kiểm tra số lượng, vị trí và chức năng của các cảm biến an toàn. |
|
Gọi giá thiết bị là giá trọn gói |
Phát sinh thêm kính, khung, vận chuyển, nhân công hoặc hoàn thiện. |
Yêu cầu từng hạng mục ghi rõ đã gồm/chưa gồm. |
|
Bảo hành chung chung |
Khó xác định trách nhiệm khi thiết bị gặp sự cố. |
Kiểm tra thời hạn, phạm vi bảo hành, đầu mối xử lý và trường hợp tính phí. |
Quy trình khảo sát và báo giá thi công cửa tự động tại CASCA
CASCA xây dựng báo giá thi công cửa tự động dựa trên hiện trạng và yêu cầu vận hành thay vì áp một đơn giá cố định cho mọi công trình. Quy trình cơ bản gồm:
- Khảo sát và thiết kế: Kỹ thuật đo kích thước, kiểm tra đà chịu lực, tải cánh, nguồn điện, luồng người và các thiết bị cần tích hợp. Với dự án có nhiều nhà thầu, shopdrawing và điểm giao tiếp cần được thống nhất trước khi sản xuất.
- Gia công và chuẩn bị công trường: Kính, khung, đà thép và nắp ray được chuẩn bị theo thiết kế. Công trường cần có nguồn chờ, đường tín hiệu, lối vận chuyển, thiết bị nâng và phương án rào chắn phù hợp.
- Lắp đặt cơ khí: Kỹ thuật lắp đà, ray, motor, puly, controller, treo cánh và căn chỉnh cao độ, khe cửa, dẫn hướng. Ray phải thẳng, sạch và dây đai được điều chỉnh đúng độ căng.
- Đấu điện và cài đặt: Các thiết bị như radar, cảm biến an toàn, khóa, UPS và kiểm soát ra vào được đấu nối theo cấu hình. Sau đó, cửa được cài hành trình, tốc độ, thời gian giữ và vùng quét phù hợp.
- Nghiệm thu và bàn giao: Cửa được kiểm tra các tình huống đóng mở, vật cản, khóa, mất điện và tín hiệu liên động. Sau khi đạt yêu cầu, CASCA bàn giao hướng dẫn sử dụng, sơ đồ và lịch bảo trì.

Các dự án thi công cửa tự động thực tế của CASCA
Thực tế triển khai cho thấy mỗi công trình có cấu hình và khối lượng khác nhau nên không thể chỉ báo giá theo tên gọi “một bộ cửa”.
Tại MAC Plaza Hà Đông, CASCA triển khai cửa trượt hai cánh KODO, ray 5 m, động cơ T600 cùng ba phương thức kích hoạt gồm mắt thần, Face ID và app. Trường hợp này cho thấy báo giá cần tính cả khẩu độ và phần tích hợp thiết bị.
Tại văn phòng Công ty Trung Hiếu ở Hải Phòng, hai bộ cửa có kích thước lần lượt 1.560 × 2.360 mm và 3.245 × 2.595 mm. Dù cùng thuộc một dự án, hai bộ cửa có tải, chiều dài ray, cấu hình cánh và khối lượng thi công khác nhau. Vì vậy, việc áp một đơn giá cố định cho mọi bộ cửa sẽ không phản ánh đúng chi phí thực tế.
Câu hỏi thường gặp về báo giá thi công cửa tự động
Mức giá cửa tự động phụ thuộc vào nhiều yếu tố nên khách hàng thường có những thắc mắc về phạm vi báo giá, thiết bị đi kèm và chi phí lắp đặt thực tế. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp khách hàng làm rõ trước khi lựa chọn phương án.
Một bộ cửa tự động hoàn thiện giá bao nhiêu?
Giá thiết bị cửa tự động từ 21,2–25 triệu đồng/bộ với nhóm 1–4 bộ, tùy chiều dài ray và số cánh; mức này chưa VAT và chưa gồm cửa kính. Giá hoàn thiện còn phụ thuộc vào cánh/vách, kết cấu, cảm biến, khóa, UPS, vận chuyển và thi công.
Vì sao phải khảo sát mới báo giá chính xác?
Kích thước và hình ảnh chưa thể hiện đầy đủ độ cứng của đà, độ thẳng, đường điện, hướng gió, lối nâng kính hay phạm vi tháo dỡ. Khảo sát giúp xác định đúng cấu hình và hạn chế các khoản phát sinh.
Cửa một cánh có luôn rẻ hơn hai cánh không?
Không nhất thiết. Giá cửa tự động còn phụ thuộc vào chiều dài ray, tải cánh, kính/khung, vùng chứa cánh và phụ kiện. Một cánh lớn, nặng hoặc cần gia cường có thể có chi phí cao hơn hai cánh nhỏ.
Có cần lắp UPS cho cửa tự động không?
Điều này phụ thuộc vào yêu cầu vận hành khi mất điện. Nếu cửa cần tiếp tục hoạt động hoặc chuyển về một trạng thái xác định, cần lựa chọn UPS, khóa và logic điều khiển phù hợp rồi kiểm tra khi nghiệm thu.
Cần gửi gì để nhận báo giá nhanh?
Khách hàng nên gửi địa chỉ, ảnh hai phía cửa, ảnh đà/trần/sàn, kích thước rộng × cao, loại cánh, khẩu độ mong muốn, số lượng, lưu lượng sử dụng và yêu cầu về khóa, cảm biến. Nếu có bản vẽ kiến trúc hoặc mặt dựng, việc dự toán sơ bộ sẽ sát hơn.
Báo giá thi công cửa tự động cần được xem xét theo đầy đủ phạm vi công việc, từ thiết bị, cánh/vách, kết cấu, cảm biến đến vận chuyển, lắp đặt và nghiệm thu. Giá thiết bị chỉ phù hợp để tham khảo, còn chi phí hoàn thiện cần dựa trên cấu hình và hiện trạng thực tế.
CASCA hỗ trợ khảo sát, tư vấn, cung cấp và thi công cửa kính tự động theo từng công trình. Khách hàng hãy gửi kích thước, hình ảnh và yêu cầu sử dụng để CASCA nhận phương án và báo giá phù hợp.

